Sơn Gốc Nước Là Gì? Tổng Quan Về Sơn Tường, Sơn Kiến Trúc Từ A–Z (Phần 4)

Trong phần trước chúng ta đã hiểu được các thành phần cơ bản của sơn tường, sơn kiến trúc. Bài hôm nay cùng D Coatings tìm hiểu sâu hơn về các tính chất và yếu tố ảnh hưởng,

Vì sao sơn gốc nước ngày càng phổ biến?

Sự phát triển của sơn gốc nước đến từ nhiều yếu tố:

Môi trường: Giảm sự phụ thuộc vào dung môi hữu cơ.

An toàn: VOC và mùi có thể được kiểm soát thấp hơn so với nhiều hệ sơn dung môi truyền thống.

Thi công: Dụng cụ có thể vệ sinh bằng nước đối với nhiều hệ sản phẩm.

Công nghệ polymer: Các loại acrylic, styrene-acrylic, polyurethane dispersion và polymer hybrid ngày càng phát triển.

Yêu cầu của thị trường: Người tiêu dùng ngày càng quan tâm

  • VOC thấp.

  • Mùi thấp.

  • An toàn khi sử dụng trong nhà.

  • Độ bền cao.

  • Dễ lau chùi.

  • Thân thiện môi trường

Nhưng sơn gốc nước không có nghĩa là “không có hóa chất”

Đây là một quan niệm cần được điều chỉnh, sơn gốc nước vẫn là một sản phẩm hóa học phức tạp.

Nó có thể chứa:

  • Polymer.

  • Pigment.

  • Filler.

  • Surfactant.

  • Dispersant.

  • Defoamer.

  • Thickener.

  • Preservative.

  • Coalescent.

  • pH modifier.

  • Biocide.

  • Các phụ gia chức năng khác.

Điểm khác biệt chính là nước đóng vai trò môi trường chính thay vì dung môi hữu cơ chiếm ưu thế. Do đó, khi đánh giá một sản phẩm, không nên chỉ nhìn vào chữ:

“Water-based”

mà cần nhìn vào toàn bộ hệ công thức và tính năng của sản phẩm

Công thức sơn tường được xây dựng như thế nào?

Ở góc độ kỹ thuật, quá trình phát triển một công thức sơn thường bắt đầu từ yêu cầu sản phẩm.

Ví dụ:

Sơn nội thất kinh tế

→ ưu tiên giá thành + độ che phủ + thi công.

Trong khi:

Sơn ngoại thất cao cấp

→ ưu tiên polymer + độ bền UV + chống nước + chống kiềm + giữ màu + chống bám bẩn.

Sau đó mới tối ưu:

Binder → Pigment → Filler → Additives → PVC/CPVC → Rheology → Application

Một công thức tốt không phải là công thức có nhiều nguyên liệu đắt tiền nhất.

Mà là công thức đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa giá thành, khả năng sản xuất, tính ổn định, thi công và độ bền thực tế.

Những lỗi thường gặp ở sơn tường gốc nước

Một số hiện tượng phổ biến có thể kể đến:

Sơn bị chảy/xệ

Có thể liên quan đến:

  • Độ nhớt quá thấp.

  • Rheology không phù hợp.

  • Màng quá dày.

  • Thời gian khô quá chậm.

Sơn bị bắn tóe khi lăn

Thường liên quan mạnh đến:

  • Rheology.

  • Độ đàn hồi màng.

  • Độ nhớt ở tốc độ cắt cao.

  • Loại roller.

Sơn bị bọt

Có thể do:

  • Khuấy tốc độ cao.

  • Chất hoạt động bề mặt.

  • Defoamer không phù hợp.

  • Thi công quá mạnh.

Sơn bị lắng

Có thể do:

  • Particle size.

  • Density difference.

  • Dispersant.

  • Rheology.

  • Hệ chống lắng không phù hợp

Sơn bị phấn hóa

Có thể liên quan đến:

  • Polymer không đủ.

  • PVC quá cao.

  • Binder không phù hợp.

  • UV và thời tiết.

  • Sự lão hóa của polymer.

Sơn bị bong tróc

Không phải lúc nào cũng do “sơn kém”.

Cần kiểm tra:

Nền → độ ẩm → kiềm → xử lý bề mặt → primer → adhesion → hệ sơn → điều kiện thi công

Từ góc nhìn của người làm sơn lâu năm: đừng đánh giá sơn chỉ bằng độ đặc

Một sai lầm rất phổ biến là lấy độ đặc làm tiêu chí đánh giá chất lượng:

“Sơn càng đặc càng tốt.”

Thực tế hoàn toàn không đơn giản như vậy.

Một loại sơn có thể rất đặc nhưng:

  • Lăn khó.

  • Leveling kém.

  • Bắn tóe.

  • Chảy không đều.

  • Khó san màng.

Ngược lại, một hệ có độ nhớt thấp hơn nhưng có rheology được thiết kế tốt lại có thể:

  • Dễ thi công.

  • Ít bắn tóe.

  • Chống chảy tốt.

  • Leveling tốt.

  • Màng đồng đều.

Vì vậy, khi phát triển sơn tường, cần quan tâm đến đường cong lưu biến – rheological profile, chứ không chỉ một giá trị độ nhớt đơn lẻ.

Sơn tốt phải được đánh giá bằng hệ thống chỉ tiêu

Một sản phẩm sơn kiến trúc chuyên nghiệp nên được đánh giá trên nhiều phương diện:

Tính chất vật lý

  • Độ nhớt.

  • Tỷ trọng.

  • pH.

  • Hàm lượng chất rắn.

  • Độ mịn.

Tính năng thi công

  • Brushability.

  • Rollability.

  • Spatter.

  • Leveling.

  • Sag resistance.

  • Open time.

Tính năng màng

  • Độ bóng.

  • Độ che phủ.

  • Độ bám dính.

  • Độ cứng.

  • Độ bền chà rửa.

  • Độ bền nước.

Độ bền

  • Alkali resistance.

  • Water resistance.

  • UV resistance.

  • Weathering.

  • Dirt pickup.

  • Mold resistance.

Một sản phẩm chỉ tốt khi toàn bộ hệ thống này được cân bằng. Đặc biệt là phải được thiết kế theo tiêu chuẩn như TCVN, ISO, ASTM.

KẾT LUẬN

Sau nhiều năm làm việc trong ngành sơn trang trí, tôi cho rằng điều quan trọng nhất khi nhìn nhận sơn gốc nước là:

Đừng nhìn một thùng sơn chỉ như một hỗn hợp màu trắng hoặc màu sắc.

Bên trong đó là một hệ thống vật liệu được thiết kế để kiểm soát đồng thời:

Polymer → Pigment → Filler → Dispersion → Rheology → Film Formation → Surface Performance → Durability.

Một sản phẩm sơn tường tốt không nhất thiết phải là sản phẩm có nhiều TiO₂ nhất, nhiều nhựa nhất hay có độ nhớt cao nhất.

Đó phải là sản phẩm có sự cân bằng hợp lý giữa nguyên liệu, công thức, công nghệ sản xuất, khả năng thi công và độ bền của màng sơn trong điều kiện sử dụng thực tế.

Và cũng chính vì vậy, muốn hiểu sâu về sơn gốc nước, chúng ta không nên chỉ học cách “pha một công thức sơn”, mà cần hiểu tại sao từng nguyên liệu được đưa vào công thức, nó tương tác với những thành phần nào và cuối cùng nó ảnh hưởng như thế nào đến màng sơn.

Đó mới là nền tảng của công nghệ sơn hiện đại.

Thông tin liên hệ:

Gmail: contact@dcoatings.org

Website: https://dcoatings.org/

Facebook: https://web.facebook.com/profile.php?id=61593651430718

Youtube: https://www.youtube.com/@DCoatings

Các bài viết mới nhất